啤酒厂[pí jiǔ chǎng] [啤 酒 厂]Lưu từKhácnhà máy biaChữ trong từ啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)