啤酒花[pí jiǔ huā] [啤 酒 花]Lưu từKháchoa biaChữ trong từ啤píbia酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)花huāhoaTừ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa senXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蛇麻shé máhoa bia (Humulus lupulus)酒花jiǔ huāhoa bia