荷花
[hé huā] [荷 花]
hoa sen
莲的花,水生草本植物
湖边有荷花。
hú biān yǒu hé huā.Ở bờ hồ có hoa sen.
湖边开着一朵美丽的荷花。
hú biān kāi zhe yì duǒ měi lì de hé huā.Bên hồ có một bông hoa sen tuyệt đẹp đang nở.
[hé huā] [荷 花]
hoa sen
莲的花,水生草本植物
湖边有荷花。
hú biān yǒu hé huā.Ở bờ hồ có hoa sen.
湖边开着一朵美丽的荷花。
hú biān kāi zhe yì duǒ měi lì de hé huā.Bên hồ có một bông hoa sen tuyệt đẹp đang nở.