蛇麻[shé má] [蛇 麻]Lưu từKháchoa bia (Humulus lupulus)Chữ trong từ蛇shérắn麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.Từ ghép:蛇麻草shé má cǎocây hoa bia (Humulus lupulus), loài cây leo có nón hoa được dùng tro…Từ cùng chữ:芝麻zhī maHSK 9hạt mè