酒花[jiǔ huā] [酒 花]Lưu từKháchoa biaChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)花huāhoaTừ ghép:啤酒花pí jiǔ huāhoa biaTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu开花kāi huāHSK 4nở hoa酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa酒水jiǔ shuǐHSK 6đồ uốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蛇麻shé máhoa bia (Humulus lupulus)啤酒花pí jiǔ huāhoa bia