灯红酒绿[dēng hóng jiǔ lǜ] [灯 红 酒 绿]Lưu từKhácđèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụyChữ trong từ灯dēngđèn红hóngđỏ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục