碧绿【碧綠】
[bì lǜ] [碧 绿]
xanh thẫm
青绿色
雨后的茶园呈现出一片碧绿的生机。
yǔ hòu de chá yuán chéng xiàn chū yí piàn bì lǜ de shēng jī.Vườn trà sau cơn mưa hiện lên một màu xanh thẫm tràn đầy sức sống.
碧绿的湖水环绕着整座小岛。
bì lǜ de hú shuǐ huán rào zhe zhěng zuò xiǎo dǎo.Làn nước trong xanh bao quanh toàn bộ hòn đảo.