上火
[shàng huǒ] [上 火]
nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)
中医指内热;也指生气、着急
最近辣的吃多了,嘴里有点上火。
zuì jìn là de chī duō le, zuǐ lǐ yǒu diǎn shàng huǒ.Dạo này ăn nhiều đồ cay nên trong miệng hơi bị nóng (nội nhiệt).
历史上火药改变了战争。
lì shǐ shàng huǒ yào gǎi biàn le zhàn zhēng.Trong lịch sử, thuốc súng đã thay đổi chiến tranh.
他在旅行时忍饥挨饿,只为赶上火车。
tā zài lǚ xíng shí rěn jī āi è, zhǐ wèi gǎn shàng huǒ chē.Anh ấy trong chuyến du lịch phải chịu đói khát, chỉ để bắt kịp tàu.