遗弃【遺棄】
[yí qì] [遗 弃]
rời bỏ; bỏ rơi
丢弃不要;不履行抚养照顾义务。
法律严厉禁止遗弃老人的行为。
fǎ lǜ yán lì jìn zhǐ yí qì lǎo rén de xíng wéi.Pháp luật nghiêm cấm hành vi bỏ rơi người già.
随意遗弃宠物是非常不人道的做法。
suí yì yí qì chǒng wù shì fēi cháng bù rén dào de zuò fǎ.Tùy tiện bỏ rơi thú cưng là cách làm rất không nhân đạo.
那只小狗被遗弃在雨中,看起来非常可怜。
nà zhī xiǎo gǒu bèi yí qì zài yǔ zhōng, kàn qǐ lái fēi cháng kě lián.Con chó nhỏ bị bỏ rơi trong mưa, trông thật đáng thương.