贬损[biǎn sǔn] [贬 损]Lưu từKhácchê bai; xem thường; chế giễuChữ trong từ贬biǎngiảm损sǔngiảmTừ cùng chữ:贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá亏损kuī sǔnHSK 8thâm hụt磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mònTừ cận nghĩa:踩cǎiHSK 6giẫm lên嫌弃xián qìHSK 9chê bai姗shānchê bai贬抑biǎn yìchê bai