贬义【貶義】
[biǎn yì] [贬 义]
nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
字句里含有的否定或排斥的意味
这个词在现代汉语中带有贬义。
zhè ge cí zài xiàn dài hàn yǔ zhōng dài yǒu biǎn yì.Từ này mang nghĩa xấu trong tiếng Hán hiện đại.

[biǎn yì] [贬 义]
nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
字句里含有的否定或排斥的意味
这个词在现代汉语中带有贬义。
zhè ge cí zài xiàn dài hàn yǔ zhōng dài yǒu biǎn yì.Từ này mang nghĩa xấu trong tiếng Hán hiện đại.