涵义【涵義】
[hán yì] [涵 义]
nội dung; nghĩa; hàm ý
词语或动作等包含的意义
这个成语背后有着深刻的文化涵义。
zhè ge chéng yǔ bèi hòu yǒu zhe shēn kè de wén huà hán yì.Đằng sau thành ngữ này ẩn chứa hàm ý văn hóa sâu sắc.
[hán yì] [涵 义]
nội dung; nghĩa; hàm ý
词语或动作等包含的意义
这个成语背后有着深刻的文化涵义。
zhè ge chéng yǔ bèi hòu yǒu zhe shēn kè de wén huà hán yì.Đằng sau thành ngữ này ẩn chứa hàm ý văn hóa sâu sắc.