起义【起義】
[qǐ yì] [起 义]
khởi nghĩa; nổi dậy
发动武装反抗统治者的行动。
农民起义推翻了旧王朝的统治。
nóng mín qǐ yì tuī fān le jiù wáng cháo de tǒng zhì.Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ sự thống trị của triều đại cũ.
cuộc khởi nghĩa
指武装反抗统治者的斗争事件。
这次起义在历史上具有重要意义。
zhè cì qǐ yì zài lì shǐ shàng jù yǒu zhòng yào yì yì.Cuộc khởi nghĩa lần này có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.