金田起义[jīn tián qǐ yì] [金 田 起 义]Lưu từKhácKhởi nghĩa Kim ĐiềnChữ trong từ金jīnvàng田tiánruộng起qǐdậy义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiềnXem thêm (3)