黄巾起义[huáng jīn qǐ yì] [黄 巾 起 义]Lưu từKhácKhởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)Chữ trong từ黄huángmàu vàng巾jīnkhăn起qǐdậy义yìcông lýTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)