农民起义
[nóng mín qǐ yì] [农 民 起 义]
khởi nghĩa nông dân
农民起义推翻了旧王朝的统治。
nóng mín qǐ yì tuī fān le jiù wáng cháo de tǒng zhì.Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ sự thống trị của triều đại cũ.
[nóng mín qǐ yì] [农 民 起 义]
khởi nghĩa nông dân
农民起义推翻了旧王朝的统治。
nóng mín qǐ yì tuī fān le jiù wáng cháo de tǒng zhì.Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ sự thống trị của triều đại cũ.