黄巢起义[huáng cháo qǐ yì] [黄 巢 起 义]Lưu từKháckhởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 875-884 cuối thời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạoChữ trong từ黄huángmàu vàng巢cháotổ起qǐdậy义yìcông lýTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)