广义【廣義】
[guǎng yì] [广 义]
nghĩa rộng; nghĩa tổng quát
范围较宽的定义或含义
从广义上来说,文化包括了人类创造的一切。
cóng guǎng yì shàng lái shuō, wén huà bāo kuò le rén lèi chuàng zào de yí qiè.Theo nghĩa rộng, văn hóa bao gồm tất cả những gì do con người sáng tạo ra.
[guǎng yì] [广 义]
nghĩa rộng; nghĩa tổng quát
范围较宽的定义或含义
从广义上来说,文化包括了人类创造的一切。
cóng guǎng yì shàng lái shuō, wén huà bāo kuò le rén lèi chuàng zào de yí qiè.Theo nghĩa rộng, văn hóa bao gồm tất cả những gì do con người sáng tạo ra.