广义相对论[guǎng yì xiāng duì lùn] [广 义 相 对 论]Lưu từKhácthuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của EinsteinChữ trong từ广guǎngrộng义yìcông lý相xiàngdiện mạo对duìđúng论lùný kiếnTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)