姗[shān]Lưu từKhácchê bai; thướt tha (dáng đi của phụ nữ); thong thảTừ ghép:姗姗shān shānkhông vội vã罗姗luó shānRoxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)姗姗来迟shān shān lái chíđến muộnTừ cận nghĩa:踩cǎiHSK 6giẫm lên嫌弃xián qìHSK 9chê bai贬抑biǎn yìchê bai贬损biǎn sǔnchê bai