姗姗[shān shān] [姗 姗]Lưu từKháckhông vội vã; thong thảChữ trong từ姗shānchê bai姗shānchê baiTừ ghép:姗姗来迟shān shān lái chíđến muộnTừ cận nghĩa:悠然yōu ránkhông vội vã沉缓chén huǎnkhông vội vã慢条斯理màn tiáo sī lǐkhông vội vã