沉缓[chén huǎn] [沉 缓]Lưu từKháckhông vội vã; một cách cẩn trọngChữ trong từ沉chénchìm缓huǎnchậmTừ cùng chữ:沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói迟缓chí huǎnHSK 6chậm刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姗姗shān shānkhông vội vã悠然yōu ránkhông vội vã慢条斯理màn tiáo sī lǐkhông vội vã