沉思
[chén sī] [沉 思]
suy ngẫm; suy tư; sự suy ngẫm
深入地思考问题
面对复杂的学术难题,教授坐在桌前陷入了沉思。
miàn duì fù zá de xué shù nán tí, jiào shòu zuò zài zhuō qián xiàn rù le chén sī.Đối mặt với bài toán học thuật phức tạp, vị giáo sư ngồi trước bàn chìm vào suy ngẫm.
读完这封信,他不禁陷入了沉思。
dú wán zhè fēng xìn, tā bù jīn xiàn rù le chén sī.Đọc xong lá thư này, anh ấy không khỏi rơi vào trầm tư.
他低头沉思了很久,最终做出了决定。
tā dī tóu chén sī le hěn jiǔ, zuì zhōng zuò chū le jué dìng.Anh ấy cúi đầu trầm ngâm rất lâu, cuối cùng cũng đưa ra quyết định.
他坐在床沿上默默沉思。
tā zuò zài chuáng yán shàng mò mò chén sī.Anh ấy ngồi trên mép giường trầm ngâm suy nghĩ.