思索
[sī suǒ] [思 索]
suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm
思考探求
学者正静静地思索着这个哲学问题的答案。
xué zhě zhèng jìng jìng dì sī suǒ zhe zhè ge zhé xué wèn tí de dá àn.Nhà học thuật đang lặng lẽ suy ngẫm đáp án của vấn đề triết học này.
sự suy ngẫm; quá trình tư duy
思考的过程或结果
经过深入的思索,他终于找到了突破口。
jīng guò shēn rù de sī suǒ, tā zhōng yú zhǎo dào le tū pò kǒu.Sau quá trình suy ngẫm sâu sắc, cuối cùng anh ấy đã tìm ra hướng đột phá.
他不假思索地回答了这个问题。
tā bù jiǎ sī suǒ dì huí dá le zhè ge wèn tí.Anh ấy trả lời câu hỏi này mà không cần suy nghĩ.
听到警报声,大家不假思索地向外跑去。
tīng dào jǐng bào shēng, dà jiā bù jiǎ sī suǒ dì xiàng wài pǎo qù.Nghe thấy tiếng chuông báo động, mọi người ngay lập tức chạy ra ngoài.