不假思索
[bù jiǎ sī suǒ] [BẤT 假 思 索]
(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
不用思考就做出反应。
他不假思索地回答了这个问题。
tā bù jiǎ sī suǒ dì huí dá le zhè ge wèn tí.Anh ấy trả lời câu hỏi này mà không cần suy nghĩ.
[bù jiǎ sī suǒ] [BẤT 假 思 索]
(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
不用思考就做出反应。
他不假思索地回答了这个问题。
tā bù jiǎ sī suǒ dì huí dá le zhè ge wèn tí.Anh ấy trả lời câu hỏi này mà không cần suy nghĩ.