思绪【思緒】
[sī xù] [思 绪]
mạch suy nghĩ; trạng thái cảm xúc; tâm trạng
思想的头绪或心情。
听到这首老歌,她的思绪一下子回到了童年时代。
tīng dào zhè shǒu lǎo gē, tā de sī xù yí xià zǐ huí dào le tóng nián shí dài.Nghe bài hát cũ này, mạch suy nghĩ của cô ấy lập tức trở về thời thơ ấu.
窗外的施工噪音扰乱了我的思绪。
chuāng wài de shī gōng zào yīn rǎo luàn le wǒ de sī xù.Tiếng ồn thi công ngoài cửa sổ làm xáo trộn dòng suy nghĩ của tôi.
她将思绪一缕一缕地整理清楚,才开始动笔写报告。
tā jiāng sī xù yì lǚ yi lǚ dì zhěng lǐ qīng chǔ, cái kāi shǐ dòng bǐ xiě bào gào.Cô ấy sắp xếp từng mạch suy nghĩ một cách rõ ràng rồi mới bắt đầu viết báo cáo.