揣摩
[chuǎi mó] [揣 摩]
phân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt
反复思考推求
演员需要反复揣摩剧本角色的心理变化才能演好。
yǎn yuán xū yào fǎn fù chuāi mó jù běn jué sè de xīn lǐ biàn huà cái néng yǎn hǎo.Diễn viên cần nghiền ngẫm phân tích biến chuyển tâm lý nhân vật nhiều lần mới đóng tốt.