盘算【盤算】
[pán suàn] [盘 算]
tính toán; dự mưu; tính kế
心里谋划、算计或反复考虑。
他心里默默盘算着如何合理使用这笔资金。
tā xīn lǐ mò mò pán suàn zhe rú hé hé lǐ shǐ yòng zhè bǐ zī jīn.Anh ấy trong lòng âm thầm tính toán làm sao để sử dụng nguồn vốn này một cách hợp lý.
toan tính; ý định; tính toán
心里的打算或筹划。
他心里的小盘算早就被人看穿了。
tā xīn lǐ de xiǎo pán suàn zǎo jiù bèi rén kàn chuān le.Toan tính nhỏ nhen trong lòng anh ấy đã sớm bị người ta nhìn thấu.