沉稳【沉穩】
[chén wěn] [沉 稳]
1.vững vàng; bình tĩnh; điềm đạm
性格或举止深沉庄重,不浮躁
他性格沉稳,遇到突发状况也能妥善处理。
tā xìng gé chén wěn, yù dào tū fā zhuàng kuàng yě néng tuǒ shàn chǔ lǐ.Tính cách anh ấy vững vàng, gặp tình huống đột xuất vẫn có thể xử lý thỏa đáng.
2.trầm ấm (âm thanh); trầm nhã (màu sắc)
指声音低沉厚实或颜色深沉雅致
他的大提琴演奏音色沉稳深情。
tā de dà tí qín yǎn zòu yīn sè chén wěn shēn qíng.Tiếng đàn cello của anh ấy có âm sắc trầm ấm và truyền cảm.
他的性格十分沉稳,从不张扬自己的成绩。
tā de xìng gé shí fēn chén wěn, cóng bù zhāng yáng zì jǐ de chéng jì.Tính cách anh ấy rất trầm ổn, không bao giờ phô trương thành tích của mình.