姗姗来迟[shān shān lái chí] [姗 姗 来 迟]Lưu từKhácđến muộn; đến chậm; chậm chạp đếnChữ trong từ姗shānchê bai姗shānchê bai来láiđến迟chímuộnTừ cùng chữ:推迟tuī chíHSK 4trì hoãn迟迟chí chíHSK 7muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)Từ cận nghĩa:迟到chí dàoHSK 4đến muộn