贬抑[biǎn yì] [贬 抑]Lưu từKhácchê bai; gièm pha; hạ thấpChữ trong từ贬biǎngiảm抑yìkiềm chếTừ ghép:女性贬抑nǚ xìng biǎn yìchứng ghét phụ nữ男性贬抑nán xìng biǎn yìghét đàn ôngTừ cùng chữ:贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá压抑yā yìHSK 9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúcTừ cận nghĩa:踩cǎiHSK 6giẫm lên嫌弃xián qìHSK 9chê bai姗shānchê bai贬损biǎn sǔnchê bai