女性贬抑[nǚ xìng biǎn yì] [女 性 贬 抑]Lưu từKhácchứng ghét phụ nữChữ trong từ女nǚnữ性xìngbản chất贬biǎngiảm抑yìkiềm chếTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gáiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:女性厌恶nǚ xìng yàn wùchứng ghét phụ nữ