XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

女婿

[nǚ xu] [女 婿]

chồng của con gái; con rể

女儿的丈夫

王阿姨逢人就夸自己的女婿不仅孝顺而且工作出色。

wáng ā yí féng rén jiù kuā zì jǐ de nǚ xu bù jǐn xiào shùn ér qiě gōng zuò chū sè.

Dì Vương gặp ai cũng khen chàng rể của mình vừa hiếu thảo lại làm việc xuất sắc.