HSK 4老公[lǎo gong] [LÃO 公]Lưu từDanh từchồng (thân mật)我老公今天晚上加班。wǒ lǎo gōng jīn tiān wǎn shàng jiā bān.Tối nay chồng tôi tăng ca.Xem thêm (1)Chữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…公gōngcông cộngTừ ghép:老公公lǎo gōng gongông lãoTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ老板lǎo bǎnHSK 3sếp老太太lǎo tài taiHSK 3bà lão (tôn kính)老头儿lǎo tóu rHSK 3xem 老头子 (lǎo tóu zi)老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丈夫zhàng fuHSK 4chồng爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)男人nán rénHSK 1một người đàn ông先生xiān shengHSK 1giáo viên女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gái