老头儿【老頭兒】
[lǎo tóu r] [LÃO 头 儿]
1.xem 老头子 (lǎo tóu zi)
指老年男子,口语常用。
那个老头儿喜欢看书。
nà ge lǎo tóu r xǐ huan kàn shū.Ông lão kia thích đọc sách.
2.ông xã; chồng già (vợ gọi chồng thân mật)
妻子对丈夫的俗称。
我家老头儿今天去买菜了。
wǒ jiā lǎo tóu r jīn tiān qù mǎi cài le.Ông nhà tôi hôm nay đi chợ rồi.