孙女婿[sūn nǚ xu] [孙 女 婿]Lưu từKhácchồng của cháu gái; chồng của cháu nội gáiChữ trong từ孙sūncháu trai女nǚnữ婿xùcon rểTừ cùng chữ:孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai孙子sūn ziHSK 4cháu trai女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gáiTừ cận nghĩa:侄女婿zhí nǚ xuchồng của cháu gái