孙子【孫子】
[sūn zi] [孙 子]
cháu trai; con trai của con trai
儿子的儿子
孙子兵法非常有名。
sūn zi bīng fǎ fēi cháng yǒu míng.Binh pháp Tôn Tử rất nổi tiếng.
奶奶非常疼爱她的这个小孙子。
nǎi nai fēi cháng téng ài tā de zhè ge xiǎo sūn zi.Bà nội rất mực yêu thương đứa cháu trai nhỏ này.
奶奶正在给孙子织一件毛衣。
nǎi nai zhèng zài gěi sūn zi zhī yí jiàn máo yī.Bà nội đang đan một chiếc áo len cho cháu.
爷爷最宠这个小孙子,总依着他。
yé ye zuì chǒng zhè ge xiǎo sūn zi, zǒng yī zhe tā.Ông nội cưng chiều đứa cháu nhỏ này nhất, luôn chiều theo nó.