外孙子[wài sūn zi] [外 孙 子]Lưu từKhác(thân mật) cháu trai ngoại; cháu traiChữ trong từ外wàibên ngoài孙sūncháu trai子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)