孙女【孫女】
[sūn nǚ] [孙 女]
con gái của con trai; cháu gái
儿子的女儿
奶奶很喜欢她的孙女。
nǎi nai hěn xǐ huan tā de sūn nǚ.Bà rất thích cháu gái của bà.
[sūn nǚ] [孙 女]
con gái của con trai; cháu gái
儿子的女儿
奶奶很喜欢她的孙女。
nǎi nai hěn xǐ huan tā de sūn nǚ.Bà rất thích cháu gái của bà.