曾孙女[zēng sūn nǚ] [曾 孙 女]Lưu từKháccháu cố gáiChữ trong từ曾céngđã孙sūncháu trai女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái曾经céng jīngHSK 3một lần孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái父女fù nǚHSK 6cha và con gáiXem thêm (3)