HSK 6父女[fù nǚ] [父 女]Lưu từDanh từcha và con gái父亲和女儿他们父女俩坐在一起亲切地交谈。tā men fù nǚ liǎ zuò zài yì qǐ qīn qiè dì jiāo tán.Hai cha con họ ngồi cạnh nhau trò chuyện thân mật.Xem thêm (3)Chữ trong từ父fùcha女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái父亲fù qīnHSK 3cha父母fù mǔHSK 3cha và mẹ孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gáiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con