母子
[mǔ zǐ] [母 子]
mẹ con; mẹ và con trai
母亲和儿子,或指本息、母子系统等。
这对母子在公园里开心地玩耍。
zhè duì mǔ zǐ zài gōng yuán lǐ kāi xīn dì wán shuǎ.Hai mẹ con này đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
母子俩多年来一直相依为命。
mǔ zǐ liǎ duō nián lái yì zhí xiāng yī wéi mìng.Hai mẹ con nhiều năm qua luôn dựa vào nhau mà sống.
临别时,母子俩依依不舍地挥手告别。
lín bié shí, mǔ zǐ liǎ yī yī bù shě dì huī shǒu gào bié.Lúc chia tay, hai mẹ con lưu luyến không rời vẫy tay chào tạm biệt.