母女
[mǔ nǚ] [母 女]
mẹ và con gái; mẹ-con gái
母亲和女儿。
长相相似的母女俩走进了商场。
zhǎng xiàng xiāng shì de mǔ nǚ liǎ zǒu jìn le shāng chǎng.Hai mẹ con có diện mạo giống nhau đã đi vào trung tâm thương mại.
母女俩坐在一起聊了很久,说了不少贴心的心里话。
mǔ nǚ liǎ zuò zài yì qǐ liáo le hěn jiǔ, shuō le bù shǎo tiē xīn de xīn lǐ huà.Hai mẹ con ngồi trò chuyện rất lâu, tâm sự không ít lời ruột thịt chân thành.