HSK 4美女[měi nǚ] [美 女]Lưu từDanh từ1.người phụ nữ đẹp容貌美丽的女子那个穿红衣服的美女是我姐姐。nà ge chuān hóng yī fu de měi nǚ shì wǒ jiě jie.Người phụ nữ đẹp mặc áo đỏ kia là chị gái tôi.Xem thêm (3)2.cách gọi thân mật với phụ nữ trẻ对年轻女子的称呼美女,请问洗手间在哪里?měi nǚ, qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ?Chị ơi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?Xem thêm (1)Chữ trong từ美měiđẹp女nǚnữTừ ghép:四大美女sì dà měi nǚbốn mỹ nhân truyền thuyết của Trung Quốc cổ đại, gồm: Tây Thi 西施 (xī…Từ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美金měi jīnHSK 4đô la MỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美人měi rénHSK 8người đẹp花HuāHSK 1hoa仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên嫦娥Cháng éHSK 7Hằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng (thần thoại Trung Quốc)