XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

美元

[měi yuán] [美 元]

đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ

美国的法定货币单位。

这件衣服要三十美元。

zhè jiàn yī fu yào sān shí měi yuán.

Chiếc áo này có giá ba mươi đô la Mỹ.

嗯,我想把这些美元换成人民币。

èn, wǒ xiǎng bǎ zhè xiē měi yuán huàn chéng rén mín bì.

Ừm, tôi muốn đổi chỗ tiền Đô la này sang Nhân dân tệ.

Trong bài: Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng

我在机场把美元换成了人民币。

wǒ zài jī chǎng bǎ měi yuán huàn chéng le rén mín bì.

Tôi đã đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ ở sân bay.

对的。请把五百美元给我。

duì de. qǐng bǎ wǔ bǎi měi yuán gěi wǒ.

Đúng rồi. Xin đưa năm trăm Đô la cho tôi.

Trong bài: Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng