HSK 4美金[měi jīn] [美 金]Lưu từHạn định từđô la Mỹ; USD美国的货币,即美元这张机票一共花了我五百美金。zhè zhāng jī piào yí gòng huā le wǒ wǔ bǎi měi jīn.Vé máy bay này tốn của tôi tổng cộng năm trăm đô la Mỹ.Xem thêm (3)Chữ trong từ美měiđẹp金jīnvàngTừ ghép:五分美金wǔ fēn měi jīnđồng nickelTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:硬币yìng bìHSK 9đồng xu人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)外币wài bìHSK 6ngoại tệ美元Měi yuánHSK 3đô la Mỹ英镑Yīng bàngHSK 9bảng Anh特tèHSK 6đặc biệt