英镑【英鎊】
[yīng bàng] [英 镑]
bảng Anh
英国的标准货币单位。
他去英国留学前,把一部分人民币兑换成了英镑。
tā qù yīng guó liú xué qián, bǎ yí bù fen rén mín bì duì huàn chéng le yīng bàng.Trước khi sang Anh du học, anh ấy đã đổi một phần nhân dân tệ sang bảng Anh.
[yīng bàng] [英 镑]
bảng Anh
英国的标准货币单位。
他去英国留学前,把一部分人民币兑换成了英镑。
tā qù yīng guó liú xué qián, bǎ yí bù fen rén mín bì duì huàn chéng le yīng bàng.Trước khi sang Anh du học, anh ấy đã đổi một phần nhân dân tệ sang bảng Anh.