英俊
[yīng jùn] [英 俊]
đẹp trai
形容男子容貌俊秀貌美。
他不仅相貌英俊,而且待人温和礼貌,深受大家喜爱。
tā bù jǐn xiàng mào yīng jùn, ér qiě dài rén wēn hé lǐ mào, shēn shòu dà jiā xǐ ài.Anh ấy không chỉ khôi ngô tuấn tú mà còn đối đãi với mọi người lịch sự, được nhiều người yêu mến.
[yīng jùn] [英 俊]
đẹp trai
形容男子容貌俊秀貌美。
他不仅相貌英俊,而且待人温和礼貌,深受大家喜爱。
tā bù jǐn xiàng mào yīng jùn, ér qiě dài rén wēn hé lǐ mào, shēn shòu dà jiā xǐ ài.Anh ấy không chỉ khôi ngô tuấn tú mà còn đối đãi với mọi người lịch sự, được nhiều người yêu mến.