俊俏
[jùn qiào] [俊 俏]
xinh xắn; tuấn tú
相貌美丽好看,容貌俊美
这个小伙子长得很俊俏。
zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng de hěn jùn qiào.Chàng trai này trông rất tuấn tú.
[jùn qiào] [俊 俏]
xinh xắn; tuấn tú
相貌美丽好看,容貌俊美
这个小伙子长得很俊俏。
zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng de hěn jùn qiào.Chàng trai này trông rất tuấn tú.