五分美金[wǔ fēn měi jīn] [五 分 美 金]Lưu từKhácđồng nickel; năm xu MỹChữ trong từ五wǔnăm分fēnphút美měiđẹp金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọcXem thêm (3)